Sáng ngày 11/6/2026, Đức Thánh Cha đã từ giã Barcelona và bắt đầu chặng thứ ba và cũng là chặng cuối cùng của chuyến tông du Tây Ban Nha với cuộc viếng thăm Quần đảo Canary ở Đại Tây Dương. Quần đảo này nằm ngoài khơi tây bắc châu Phi, gồm bảy đảo lớn và nhiều đảo nhỏ có nguồn gốc từ núi lửa, tạo thành một Cộng đồng tự trị của Tây Ban Nha. Quần đảo chỉ cách bờ biển châu Phi 100-200 km, trở thành cửa ngõ gần nhất dẫn tới châu Âu.

Sau khi Đức Thánh Cha chào từ biệt chính quyền địa phương của Barcelona, máy bay của hãng hàng không Tây Ban Nha đã đưa ngài vượt qua 2.174 km với khoảng 3 tiếng rưỡi bay, qua không phận các nước Tây Ban Nha, Marốc và Bồ Đào Nha, đáp xuống căn cứ không quân Gran Canaria/Gando trên đảo Gran Canaria, đảo lớn thứ ba của Quần đảo, được gọi là “lục địa thu nhỏ” nhờ cảnh quan đa dạng.

Sau khi gặp gỡ chính quyền địa phương tại Sảnh VIP của sân bay, Đức Thánh Cha đi xe đến Cảng Arguineguín cách đó khoảng 46 km để gặp gỡ các tổ chức đón tiếp người di dân. Ngày nay cảng này vẫn bị gọi là “Cảng ô nhục”, bởi vì vào năm 2020, chỉ trong một tuần, khoảng 3.000 người di cư từ Mauritania, Senegal, Maroc và Sahara cập Cảng Arguineguín trên những con thuyền tạm bợ. Giữa đại dịch Covid-19, ngoài tổ chức Caritas, không ai được phép vào cảng để cứu trợ lương thực và vật tư y tế.

Khi đến Cảng Arguineguín, Đức Thánh Cha được Đức cha José Mazuelos Pérez, Giám mục Giáo phận Quần đảo Canary, và một số quan chức địa phương và một số đại diện của Giáo hội đón tiếp.

Đức Thánh Cha gặp các tổ chức đón tiếp người di dân tại cảng Arguineguín (@Vatican Media)

“Các thiên thần hộ mệnh của người di cư”

Chào mừng Đức Thánh Cha tại nơi gắn liền với đau khổ và hy vọng của người di cư trên Tuyến đường Đại Tây Dương, Giám mục Giáo phận Quần đảo Canary nhắc đến hàng ngàn người từ châu Phi liều mình vượt biển để tìm cuộc sống xứng nhân phẩm và nhiều người đã thiệt mạng trên hành trình. Theo ngài, di cư phản ánh những bất công của thế giới nhưng cũng mở ra cơ hội cho tình liên đới và huynh đệ. Sự hiện diện của Đức Thánh Cha tại đây là lời nhắc nhở rằng không ai là người vô hình, rằng mỗi sự sống đều quý giá và thái độ thờ ơ không bao giờ có thể là câu trả lời. Ngài khẳng định: “Mỗi người di cư là một khuôn mặt cụ thể, chứ không phải một con số. Phẩm giá con người có trước mọi luật lệ, và tình trạng dễ bị tổn thương không làm giảm phẩm giá, nhưng đòi hỏi sự bảo vệ lớn hơn”.

Đức Cha cảm ơn các lực lượng cứu trợ, những người ngài gọi là “các thiên thần hộ mệnh của người di cư”, đồng thời kêu gọi xây dựng một xã hội biết đón nhận người di cư như anh chị em.

Đức cha José Mazuelos Pérez, Giám mục Giáo phận Quần đảo Canary, chào mừng Đức Thánh Cha (@Vatican Media)

Xin toàn xã hội cùng hành động để giảm bớt thảm kịch của người di dân

Tiếp đến, ông Tito Villarmea, thuyền trưởng tàu cứu hộ Guardamar Urania thuộc Cơ quan Cứu hộ Hàng hải, chia sẻ sự xúc động khi được gặp Đức Thánh Cha. Với 18 năm phục vụ, ông cùng đồng đội đã cứu hơn 20.000 người di cư trên biển. Ông kể lại những cảnh tượng đau thương, đặc biệt là hình ảnh một người mẹ có con gái bị chết giữa hành trình đầy chết chóc, khiến ông xúc động vì ông cũng là cha của hai thiếu nữ. Đại diện cho hơn 1.600 nhân viên cứu hộ, ông bày tỏ mong ước rằng “sẽ đến ngày chúng con không còn phải cứu bất kỳ ai nữa. Xin toàn xã hội cùng hành động để giảm bớt thảm kịch này và xây dựng một thế giới công bằng hơn”. Ông cam kết: “Cho đến ngày ấy, chúng con, những người thuộc Cơ quan Cứu hộ Hàng hải, sẽ tiếp tục trao ban tất cả vì mỗi sinh mạng cần đến sự trợ giúp của chúng con trên biển”.

Tito Villarmea, thuyền trưởng tàu cứu hộ Guardamar Urania thuộc Cơ quan Cứu hộ Hàng hải (@Vatican Media)

Điều quan trọng không phải là giải quyết mọi vấn đề, mà là hiện diện và lắng nghe

Bà María Reyes Alemán Cruz, tình nguyện viên Caritas Giáo phận Canary từ 16 năm nay, cũng chia sẻ kinh nghiệm đồng hành với người di cư đến Quần đảo Canary qua Tuyến đường Đại Tây Dương. Bà nói: “Thảm cảnh nhân sinh của họ khiến chúng con đau lòng và chúng con cảm thấy mình chưa thể hiểu hết tầm mức của những gì đang xảy ra”.

Mỗi ngày, tổ chức Caritas trợ giúp trung bình 170 người bằng việc tư vấn, cung cấp thực phẩm, quần áo, giày dép, chỗ trú và lều. Ban đầu, các giáo xứ cảm thấy quá tải vì thiếu nguồn lực và không biết ngôn ngữ của họ. Tuy nhiên, qua sự cộng tác của các tình nguyện viên và cộng đoàn, họ học được rằng điều quan trọng không phải là giải quyết mọi vấn đề, mà là hiện diện, lắng nghe và nâng đỡ bằng những cử chỉ đơn sơ. Kinh nghiệm này giúp họ vượt trên nỗi sợ hãi và những luận điệu thiếu bác ái, khám phá tình huynh đệ Kitô giáo, nhận ra mỗi người di cư là một con người với phẩm giá và câu chuyện riêng cần được đón nhận.

Bà María Reyes Alemán Cruz, tình nguyện viên Caritas Giáo phận Canary (@Vatican Media)

Di cư vì không còn chọn lựa nào khác

Tiếp theo là chứng từ của Blessing, một phụ nữ Nigeria là nạn nhân của nạn buôn người nhằm bóc lột tình dục, không hiện diện vì lý do an toàn. Vì nghèo đói và thiếu cơ hội, cô không còn chọn lựa nào khác ngoài việc rời quê hương năm 22 tuổi, để lại hai con gái với hy vọng tìm tương lai tốt đẹp hơn. Bị các băng nhóm mafia lừa gạt, ép mang món nợ lớn và vượt biển sang châu Âu trong điều kiện khắc nghiệt, cô tiếp tục bị bóc lột và buộc bán dâm. Sau khi được cảnh sát giải cứu và nhận hỗ trợ từ Giáo hội, cô dần phục hồi cuộc sống, lấy lại niềm hy vọng và lòng tin vào bản thân.

Những người di dân trên đảo Gran Canary (@Vatican Media)

Có thể tiếp tục tiến bước nhờ lao động, sự tôn trọng và lòng biết ơn

Cuối cùng, María Fernanda López Meza, một nữ doanh nhân gốc Mỹ Latinh, kể lại hành trình di cư đến Gran Canaria năm 1997 với nhiều khó khăn và hy vọng. Những năm đầu, bà từng thất nghiệp, vô gia cư và phải vật lộn để sinh tồn. Từ các công việc giản đơn trong cửa hàng tạp hóa và nhà hàng, bà dần tích lũy kinh nghiệm, rồi làm việc 20 năm trong lĩnh vực xây dựng. Với sự hỗ trợ của người bạn đời, bà thành lập công ty riêng và hiện tạo việc làm cho nhiều người. Bà bày tỏ lòng biết ơn nơi đã đón nhận mình và gửi gắm niềm hy vọng đến những người di cư đang tìm kiếm cơ hội mới. Bà nói: “Có thể tiếp tục tiến bước nhờ lao động, sự tôn trọng và lòng biết ơn đối với nơi đã mở cửa đón nhận mình”.

Người di dân trên đảo Gran Canary (@Vatican Media)

Liệu chúng ta có nhận ra Đức Kitô nơi những người di cư đau khổ và tuyệt vọng?

Trong bài chia sẻ tại cuộc gặp gỡ, Đức Thánh Cha kêu gọi nhìn nhận người di cư như những con người có phẩm giá, chứ không phải những con số. Ngài lên án nạn buôn người, sự thờ ơ và những bất công khiến nhiều người phải liều mạng rời bỏ quê hương. Đồng thời, ngài cảm ơn những người đang cứu giúp và đồng hành với người di cư và kêu gọi xây dựng các chính sách nhân bản, an toàn và liên đới hơn.

Từ đoạn Tin mừng theo thánh Matthêu, chương 25, trong đó Đức Giêsu đồng hóa mình với những người đói khát, đau khổ và bị bỏ rơi, Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng tại vùng biển này, Lời Chúa trở nên sống động qua số phận của những người di cư, những người đã mất gần như mọi thứ nhưng vẫn không mất đi phẩm giá. Tin mừng chất vấn mỗi người: liệu chúng ta có nhận ra Đức Kitô nơi những người cập bến sau những hành trình đầy sợ hãi, đói khát, bạo lực và tuyệt vọng hay không.

Giáo hội không thể thờ ơ trước tiếng kêu của những người đang đau khổ

Cũng từ hình ảnh Nhẫn Ngư Phủ, biểu tượng gắn với sứ mạng của thánh Phêrô là “lưới người”, Đức Thánh Cha liên hệ với sứ mạng của Giáo hội ngày nay ở những vùng biên giới của đau khổ như Quần đảo Canary hay đảo El Hierro. Những nơi này chứng kiến hàng ngàn người bị buộc phải rời bỏ quê hương, lênh đênh trên những chiếc thuyền nhỏ mong manh để tìm kiếm tương lai. Nhiều người được cứu sống, nhưng cũng không ít người đã bỏ mạng giữa biển khơi. Vì thế, Giáo hội không thể thờ ơ trước tiếng kêu của những người đang đau khổ vì nghèo đói, chiến tranh, bạo lực và lưu đày.

Đức Thánh Cha gặp các tổ chức đón tiếp người di dân tại cảng Arguineguín (@Vatican Media)

Những “quái vật” biển cả th

Từ hình ảnh biển cả trong Kinh Thánh, Đức Thánh Cha nhắc đến các biểu tượng của hỗn loạn và sự dữ như Leviathan và Rahab. Ngài cho rằng ngày nay những “quái vật” ấy vẫn tồn tại dưới hình thức mới: các tổ chức tội phạm buôn người, những đường dây bóc lột phụ nữ và trẻ em, cùng với sự thờ ơ khiến người nghèo bị bỏ mặc trong đau khổ. Tuy nhiên, đức tin Kitô giáo không khuất phục trước những thế lực ấy. Thiên Chúa là Đấng chiến thắng hỗn loạn, giải phóng con người khỏi nô lệ và mở ra con đường sự sống ngay cả khi sự chết tưởng chừng thống trị. Cũng như Đức Kitô đã truyền cho biển cả phải im lặng trước cơn bão, Giáo hội không được phép im lặng trước những đau khổ đang diễn ra trên các tuyến đường di cư.

Sự thay đổi bắt đầu khi người di cư không còn bị nhìn như những con số

Đức Thánh Cha cảm ơn chứng từ của ông Tito Villarmea, người cứu hộ trên biển, và bà María Reyes Alemán Cruz, tình nguyện viên Caritas. Từ những chứng từ ấy, ngài nhấn mạnh rằng sự thay đổi bắt đầu khi người di cư không còn bị nhìn như những con số hay khái niệm trừu tượng, nhưng là những con người cụ thể với khuôn mặt, tên gọi và câu chuyện riêng. Khi ấy, người ta nhận ra rằng những đứa trẻ trên các con thuyền có thể chính là con cái của mình; những người cha, người mẹ đang đau khổ có thể là người thân của mình. Chính nhận thức ấy đánh thức lương tâm và mở đường cho lòng thương xót.

Lòng thương xót không nhất thiết phải là những hành động lớn lao

Theo Đức Thánh Cha, lòng thương xót không nhất thiết phải là những hành động lớn lao. Đôi khi nó chỉ là một ít thức ăn, một ly sữa, một đôi dép, một chiếc áo khoác hay một nụ cười. Điều quan trọng không phải là giải quyết toàn bộ vấn đề, nhưng là hiện diện bên cạnh người đau khổ và đặt những gì mình có trong tay Thiên Chúa. Ngài bày tỏ lòng biết ơn đối với tất cả những người tham gia cứu hộ, đón tiếp và đồng hành với người di cư, bởi chính những hành động cụ thể ấy đang cứu sống và biến đổi nhiều cuộc đời.

Đức Thánh Cha gặp các tổ chức đón tiếp người di dân tại cảng Arguineguín (@Vatican Media)

“Không ai có quyền mua bán, khai thác hay vứt bỏ một con người”

Đề cập đến chứng từ của chị Blessing, nạn nhân của nạn buôn người và bóc lột tình dục, Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng mỗi con người là một phúc lành của Thiên Chúa. “Không ai có quyền mua bán, khai thác hay vứt bỏ một con người” như một món đồ vật bởi nơi mỗi người đều tỏa sáng hình ảnh và họa ảnh của Đấng Tạo Hóa. Chị Blessing buộc phải rời quê hương vì nghèo đói và tuyệt vọng, giống như biết bao người khác bị dồn vào hoàn cảnh không còn lựa chọn nào khác. Qua câu chuyện của chị, Đức Thánh Cha muốn lên tiếng với mọi nạn nhân của nạn buôn người rằng phẩm giá của họ không bao giờ bị mất đi. Dù người khác có áp đặt giá trị vật chất lên thân xác họ, Thiên Chúa vẫn nhìn họ như những người con vô giá. Giáo hội muốn đồng hành với họ trên hành trình chữa lành và phục hồi nhân phẩm.

Đừng tin vào những lời hứa giả dối của các tổ chức tội phạm

Đức Thánh Cha cũng trực tiếp ngỏ lời với những người di cư. Trước hết, ngài khẳng định họ không phải là những con số thống kê hay hồ sơ hành chính, nhưng là những con người mang trong mình gia đình, ký ức, hy vọng và ước mơ. Đồng thời, ngài cảnh báo họ đừng tin vào những lời hứa giả dối của các tổ chức tội phạm, những kẻ lợi dụng tuyệt vọng để trục lợi từ thân xác, tiền bạc và tự do của con người. Những lời hứa ấy chỉ dẫn đến đau khổ và chết chóc.

Thảm kịch di cư là lời chất vấn đối với toàn thế giới

Theo Đức Thánh Cha, thảm kịch di cư không chỉ là vấn đề của riêng người di cư mà là lời chất vấn đối với toàn thế giới. Các quốc gia nguyên quán phải tạo điều kiện cho hòa bình, công lý và phát triển để người dân không bị buộc phải ra đi. Các quốc gia trung chuyển cần bảo vệ những người dễ bị tổn thương khỏi tay các tổ chức tội phạm. Châu Âu không thể vừa tuyên xưng các giá trị nhân quyền vừa chấp nhận việc Địa Trung Hải và Đại Tây Dương trở thành những nghĩa địa khổng lồ không bia mộ. Cộng đồng quốc tế cũng phải hợp tác hiệu quả và lâu dài để giải quyết tận gốc các nguyên nhân dẫn đến di cư cưỡng bức.

Đức Thánh Cha tưởng niệm người di dân chết trên biển (@Vatican Media)

Việc đón tiếp người di cư phải là trách nhiệm của toàn thể cộng đồng Kitô hữu

Ngài nhấn mạnh rằng chính Giáo hội cũng phải tự chất vấn mình. Việc đón tiếp người di cư không thể bị xem là công việc phụ thuộc vào một số ít tình nguyện viên, nhưng phải là trách nhiệm của toàn thể cộng đồng Kitô hữu. Việc thờ phượng Đức Kitô trong Bí tích Thánh Thể phải dẫn đến việc nhận ra và phục vụ Ngài nơi những người đau khổ. Không thể vừa cầu nguyện vừa làm ngơ trước những con thuyền đầy người đang lênh đênh trên biển.

Chúng ta đã xây dựng một thế giới như thế nào mà nhiều người phải liều mạng để tìm kiếm sự sống?

Từ Quần đảo Canary, Đức Thánh Cha gửi lời kêu gọi đến các nhà lãnh đạo chính trị, các tổ chức quốc tế, các cộng đồng tôn giáo và tất cả những người thiện chí. Theo ngài, chỉ quản lý dòng người di cư, siết chặt biên giới hoặc tiếc thương sau mỗi thảm kịch là chưa đủ. Mỗi con thuyền cập bến đều đặt ra một câu hỏi căn bản: chúng ta đã xây dựng một thế giới như thế nào mà nhiều người phải liều mạng để tìm kiếm sự sống?

Đức Thánh Cha chào một người di dân có con nhỏ (@Vatican Media)

Cần bảo đảm “quyền không phải di cư”

Để đáp lại câu hỏi ấy, Đức Thánh Cha kêu gọi xây dựng những con đường di cư hợp pháp và an toàn, tăng cường cứu hộ, chống nạn buôn người, bảo vệ nạn nhân và thúc đẩy hội nhập. Đồng thời, cần bảo đảm “quyền không phải di cư”, nghĩa là quyền được sống an toàn, có việc làm, được bảo vệ khỏi chiến tranh, nghèo đói, tham nhũng và bạo lực ngay trên quê hương mình. Ngài khẳng định phẩm giá con người không phụ thuộc vào hộ chiếu hay biên giới quốc gia.

“Điều gì còn lại nơi nhân tính của chúng ta?”

Kết thúc bài diễn văn, Đức Thánh Cha cầu xin Thiên Chúa giúp mọi người nhận ra Người nơi người nghèo và người ngoại kiều, đồng thời giải thoát nhân loại khỏi sự vô cảm trước đau khổ của tha nhân. Ngài phó thác những người di cư, các nạn nhân và những người đang phục vụ họ cho sự che chở của Đức Mẹ Núi Camêlô. Sau cùng, ngài cảnh báo rằng lịch sử sẽ phán xét nếu nhân loại quen nhìn nỗi đau của người khác như một cảnh tượng bình thường. Mỗi người di cư đặt chân lên bờ đều đang hỏi thế giới: “Điều gì còn lại nơi nhân tính của chúng ta?” Và câu trả lời sẽ phụ thuộc vào việc con người chọn lòng thương xót hay sự thờ ơ.

Đức Thánh Cha tưởng niệm những người di dân chết trên biển (@Vatican Media)

Cuối cuộc gặp gỡ, Đức Thánh Cha đã đặt hoa tưởng niệm những người di dân thiệt mạng trên biển cả. Sau đó ngài đến toà Đức Mẹ Carmel và làm phép một Thánh giá làm từ gỗ tàu của những người di cư.

Đức Thánh Cha cũng chào một số tình nguyện viên và người di dân trước khi lên xe đi đến nhà thờ Chính toà Thánh Anna cách đó hơn 60 km để gặp gỡ các giám mục, linh mục, phó tế, tu sĩ nam nữ, chủng sinh và nhân viên mục vụ.

Đức Thánh Cha làm phép Thánh Giá được làm từ chiếc tàu nhỏ của người di cư (@Vatican Media)

Nguồn: vaticannews.va